• Dụng cụ đo ốc vít - Phiên bản hệ mét và hệ inch. Đo ốc vít từ cỡ #6 đến ½ inch (khoảng 1,59 - 12,7 mm), chiều dài từ 1/8 đến 4 inch (khoảng 3,18 - 101,6 mm). - B - Xem 1
  • Dụng cụ đo ốc vít - Phiên bản hệ mét và hệ inch. Đo ốc vít từ cỡ #6 đến ½ inch (khoảng 1,59 - 12,7 mm), chiều dài từ 1/8 đến 4 inch (khoảng 3,18 - 101,6 mm). - B - Xem 2
  • Dụng cụ đo ốc vít - Phiên bản hệ mét và hệ inch. Đo ốc vít từ cỡ #6 đến ½ inch (khoảng 1,59 - 12,7 mm), chiều dài từ 1/8 đến 4 inch (khoảng 3,18 - 101,6 mm). - B - Xem 3
  • Dụng cụ đo ốc vít - Phiên bản hệ mét và hệ inch. Đo ốc vít từ cỡ #6 đến ½ inch (khoảng 1,59 - 12,7 mm), chiều dài từ 1/8 đến 4 inch (khoảng 3,18 - 101,6 mm). - B - Xem 4
  • Dụng cụ đo ốc vít - Phiên bản hệ mét và hệ inch. Đo ốc vít từ cỡ #6 đến ½ inch (khoảng 1,59 - 12,7 mm), chiều dài từ 1/8 đến 4 inch (khoảng 3,18 - 101,6 mm). - B - Xem 5
  • Dụng cụ đo ốc vít - Phiên bản hệ mét và hệ inch. Đo ốc vít từ cỡ #6 đến ½ inch (khoảng 1,59 - 12,7 mm), chiều dài từ 1/8 đến 4 inch (khoảng 3,18 - 101,6 mm). - B - Xem 6
  • Dụng cụ đo ốc vít - Phiên bản hệ mét và hệ inch. Đo ốc vít từ cỡ #6 đến ½ inch (khoảng 1,59 - 12,7 mm), chiều dài từ 1/8 đến 4 inch (khoảng 3,18 - 101,6 mm). - B - Xem 7
  • Dụng cụ đo ốc vít - Phiên bản hệ mét và hệ inch. Đo ốc vít từ cỡ #6 đến ½ inch (khoảng 1,59 - 12,7 mm), chiều dài từ 1/8 đến 4 inch (khoảng 3,18 - 101,6 mm). - B - Xem 8
Dụng cụ đo ốc vít - Phiên bản hệ mét và hệ inch. Đo ốc vít từ cỡ #6 đến ½ inch (khoảng 1,59 - 12,7 mm), chiều dài từ 1/8 đến 4 inch (khoảng 3,18 - 101,6 mm). - B - Xem 1
Mới

Dụng cụ đo ốc vít - Phiên bản hệ mét và hệ inch. Đo ốc vít từ cỡ #6 đến ½ inch (khoảng 1,59 - 12,7 mm), chiều dài từ 1/8 đến 4 inch (khoảng 3,18 - 101,6 mm).

SKU: sr260329150236708195249

Price and availability

54.100

Loại phong cách:

Màu sắc

Tìm hiểu thêm

An ninh mua sắm

Thanh toán an toàn
Bảo vệ quyền riêng tư