Author: 8***5
Date:
Review: Your eyes looks nice. Mắt cậu trông thật đẹp. I + (really) + like/love + cụm danh từ Ví dụ: I really like your new shoes. Tớ rất thích đôi giày mới của cậu. This/that + is + (really) + tính từ + cụm danh từ Ví dụ: That is a wonderful Christmas tree! Cây thông Noel kia mới đẹp làm sao! What (a/an) + tính từ + cụm danh từ! Ví dụ: What a pefect picture! Thật là một bức tranh hoàn hảo! Let’s hear it for somebody /Hats off to somebody – Xin có lời khen tặng/ Xin ( thán phục) ai đó All of us hats off to him. – Tất cả chúng tôi đều thán phục anh ấy. Compliment to sb Ví dụ: Nice flowers! My compliment to the gardener! Hoa đẹp quá! Xin dành tặng lời khen cho người chăm sóc vườn! Các tính từ dùng để khen ngợi trong tiếng Anh STT Tính từ Phiên âm Nghĩa 1 Awesome /ˈɔːsəm/ Tuyệt vời 2 Brilliant /ˈbrɪljənt/ Rực rỡ, xuất sắc 3 Excellent /ˈeksələnt/ Xuất sắc 4 Fantastic /fænˈtæstɪk/ Tuyệt diệu 5 Great /ɡreɪt/ Tuyệt vời 6 Incredible /ɪnˈkrɛdəbəl/ Kinh ngạc, tuyệt vời 7 Marvelous /ˈmɑːrvələs/
Màu sắc: Đen và trắng
Kích thước: EUR44

